menu_book
見出し語検索結果 "giải pháp" (1件)
giải pháp
日本語
名解決策
Chúng tôi đang tìm giải pháp phù hợp.
私たちは適切な解決策を探している。
swap_horiz
類語検索結果 "giải pháp" (3件)
giải pháp chính trị
日本語
フ政治的解決策
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
攻撃的な行動に対処するためのいかなる政治的解決策も、明確な保証が必要です。
giải pháp ngoại giao
日本語
名外交的解決策
Chúng ta cần tìm một giải pháp ngoại giao cho vấn đề này.
我々はこの問題に対する外交的解決策を見つける必要がある。
giải pháp đa phương
日本語
フ多国間解決策
Chúng ta cần một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng này.
この危機には多国間解決策が必要だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "giải pháp" (9件)
Chúng tôi đang tìm giải pháp phù hợp.
私たちは適切な解決策を探している。
Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp tối ưu để giảm thiểu chi phí.
コストを最小限に抑えるための最適な解決策を見つける必要があります。
Chúng tôi cần một giải pháp thực chất cho vấn đề này.
この問題には実質的な解決策が必要です。
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
攻撃的な行動に対処するためのいかなる政治的解決策も、明確な保証が必要です。
Chúng ta cần tìm một giải pháp ngoại giao cho vấn đề này.
我々はこの問題に対する外交的解決策を見つける必要がある。
Các nhà ngoại giao đã thương lượng suốt đêm để tìm kiếm giải pháp.
外交官たちは解決策を見つけるために一晩中交渉しました。
Đây là một vấn đề gai góc mà không dễ để tìm ra giải pháp.
これは解決策を見つけるのが容易ではない厄介な問題です。
Chúng ta cần một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng này.
この危機には多国間解決策が必要だ。
Họ đang tìm kiếm một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng.
彼らは危機に対する多国間解決策を模索しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)